cảo luận

cảo luận

Cuốn sách đó là tập hợp nhiều cảo luận về phong tục tập quán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết ngắn, mang tính chất suy ngẫm, bình luận về một vấn đề: "Cảo luận" một từ , dùng để chỉ một thể loại văn xuôi ngắn, trình bày ý kiến, quan điểm hoặc suy nghĩ của tác giả về một chủ đề nào đó một cách uyên bác nhưng thường nhẹ nhàng, tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn sách đó tập hợp nhiều cảo luận về phong tục tập quán.
    • Ông ấy thường đăng các bài cảo luận văn học trên tạp chí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết cảo luận": hành động sáng tạo ra một bài cảo luận.
    • Nhà văn dành nhiều thời gian để viết cảo luận về các tác phẩm kinh điển.
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu luận (danh từ): bài viết độ dài vừa phải, trình bày hệ thống về một vấn đề, chủ đề cụ thể. Đây từ hiện đại, thông dụng hơn, gần nghĩa với "cảo luận".
  • Bình luận (danh từ/động từ): bài viết hoặc lời nói nhận xét, đánh giá về một sự việc, vấn đề. Mang tính thời sự hoặc phân tích rõ ràng hơn so với "cảo luận".
  • Tùy bút (danh từ): thể văn ghi chép những cảm nghĩ, suy một cách phóng khoáng, giàu cảm xúc cá nhân. điểm tương đồng với "cảo luận" ở tính chất trữ tình suy .
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu luận: bài luận ngắn.
  • Khảo luận: bài viết nghiên cứu, bàn luận tính học thuật (thường trang trọng chuyên sâu hơn "cảo luận").
Lưu ý về từ vựng
  • "Cảo luận" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng từ "tiểu luận" hoặc "bài luận".
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản , các tác phẩm văn học mang tính học thuật hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, cổ điển.